Từ Điển Cá Cược
Một từ điển đầy đủ về thuật ngữ cá cược. Duyệt theo danh mục hoặc tìm kiếm thuật ngữ cụ thể để hiểu ngôn ngữ của cá cược thể thao.
Odds & Fundamentals
Action (Cược đang hoạt động)
Khoản cược đang chạy với tiền thật trên bàn — không phải gợi ý hay tình huống giả định.
Against the Spread (ATS)
Cách tính kết quả cược theo handicap của nhà cái, không phải theo tỷ số thuần của trận.
Bad Beat (Thất bại tàn nhẫn)
Vé tưởng cầm chắc đến giây cuối rồi vuột mất vì một tình huống không tưởng.
Cover (Vượt spread)
Kết quả khi phía cược vượt qua mức spread, giúp cược handicap thắng.
Định dạng tỷ lệ
Ba định dạng tỷ lệ phổ biến: thập phân (Châu Âu), Mỹ (Hoa Kỳ) và phân số (Vương quốc Anh).
Đội yêu thích vs Underdog
Đội yêu thích là phía có cơ hội thắng cao hơn (tỷ lệ dưới 2.00), còn underdog có cơ hội thấp hơn và tỷ lệ cao hơn.
Even Money (Tỷ lệ 2.00)
Cược ở tỷ lệ 2.00 (thập phân) hay +100 (Mỹ), nơi khoản thắng tiềm năng đúng bằng stake bỏ ra.
Hook (Nửa điểm)
Nửa điểm gắn vào spread hoặc total (ví dụ 7.5 thay cho 7), xóa bỏ hoàn toàn khả năng push.
Implied Probability (Xác suất hàm ý)
Xác suất của một kết quả được suy ra từ tỷ lệ nhà cái, thể hiện dưới dạng phần trăm.
Juice / Vig (Biên nhà cái)
Phần biên được cài sẵn vào tỷ lệ, nhờ đó nhà cái vẫn kiếm lời dù kết quả ra sao.
Moneyline (Tỷ lệ thắng)
Kiểu cược đơn giản nhất — chọn đội thắng trận, không kèm handicap.
No Action (Cược hủy)
Trạng thái cược khi trận bị hủy, hoãn hay không thỏa quy định, kèm theo việc hoàn lại stake.
Off the Board (Thị trường rút)
Trận đấu hoặc thị trường tạm ngừng nhận cược, thường do chấn thương hoặc tình huống chưa rõ.
Over/Under (Total)
Cược vào tổng điểm, bàn thắng hay chỉ số khác — trên (over) hoặc dưới (under) đường đã đặt.
Pick'em (PK)
Trận không có kèo trên kèo dưới, spread bằng 0 — chỉ cần chọn đội thắng.
Point Spread (Handicap điểm)
Mức handicap mà đội kèo trên phải vượt qua underdog để vé cược đội kèo trên được tính thắng.
Push (Hòa)
Khi kết quả khớp đúng spread hoặc total, tiền cược được hoàn lại nguyên vẹn.
Straight Bet (Cược đơn)
Một lựa chọn duy nhất, một cú đặt cược — dạng cược thể thao gọn nhẹ và trực tiếp nhất.
Bet Types
Asian Handicap (Châu Á)
Handicap giá trị phân số (-0.5, -1.25) gạt bỏ kết quả hòa và kéo biên xuống thấp.
Cash Out (Rút sớm)
Chốt cược trước khi sự kiện khép lại, nhận ngay mức tiền nhà cái đưa ra chỉ bằng một chạm.
Double Chance (Cơ hội kép)
Cược bóng đá phủ hai trong ba kết quả khả dĩ (1X, X2, 12) đổi lấy tỷ lệ thấp hơn.
Futures (Cược dài hạn)
Đặt cược vào kết quả của một sự kiện diễn ra trong tương lai xa — chẳng hạn nhà vô địch giải đấu hay MVP của cả mùa giải.
Hedging (Bảo hiểm cược)
Đặt thêm cược vào phía ngược lại với cược ban đầu để khóa lợi nhuận hoặc cắt giảm rủi ro.
Live Betting (Cược trực tiếp)
Đặt cược ngay khi sự kiện đang diễn ra, với tỷ lệ thay đổi theo thời gian thực.
Parlay (Cược kết hợp)
Một vé gộp nhiều lựa chọn lại — mọi chân đều phải thắng thì parlay mới ăn.
Player Prop vs Game Prop
Player prop xoay quanh màn trình diễn cá nhân của một cầu thủ; game prop bám vào diễn biến trận đấu ngoài tỷ số cuối.
Prop Bet (Cược đặc biệt)
Kèo nhắm vào một diễn biến cụ thể trong trận, không phải kết quả chung cuộc.
Round Robin
Một bộ các parlay nhỏ được dựng từ mọi tổ hợp của các lựa chọn bạn chọn.
Run Line / Puck Line
Spread chuẩn của MLB (run line, ±1.5 run) và NHL (puck line, ±1.5 bàn) — giá trị spread mặc định trong hai giải này.
Same Game Parlay (SGP)
Cược gộp nhiều kèo trong cùng một trận, có tính đến mối tương quan giữa các thị trường.
Teaser
Cược kết hợp cho phép kéo spread hoặc total theo hướng có lợi, đổi lại tỷ lệ thấp hơn.
Value & Strategy
Bankroll (Quỹ cược)
Khoản tiền riêng bạn phân bổ cho cá cược, giữ tách bạch hoàn toàn khỏi tài chính cá nhân.
Buying Points (Mua điểm)
Trả biên cao hơn để đổi lấy spread hoặc total có lợi hơn, thường quanh các số then chốt 3 và 7 trong bóng bầu dục.
Closing Line Value (CLV)
Thước đo lợi thế người chơi bằng cách đối chiếu tỷ lệ đã bắt với tỷ lệ đóng của thị trường.
Cược arbitrage (Arbing)
Phủ mọi kết quả ở các nhà cái khác nhau để khóa lợi nhuận bất kể trận đấu kết thúc thế nào.
Edge (Lợi thế)
Mức ưu thế thống kê của bạn so với tỷ lệ nhà cái, được thể hiện dưới dạng phần trăm giá trị kỳ vọng.
Expected Value (EV / Giá trị kỳ vọng)
Thước đo thống kê cho biết khoản lãi hay lỗ dài hạn của một cược, dựa trên xác suất và tỷ lệ.
Fade the Public (Cược chống công chúng)
Chiến lược đặt cược ngược lại phía mà phần đông người chơi giải trí đang đổ vào.
Line Shopping (So sánh tỷ lệ)
Rà tỷ lệ ở nhiều nhà cái để tóm được mức giá tốt nhất cho cùng một cược.
Matched Betting
Phương pháp khai thác bonus nhà cái bằng cách ghép một cược thường với một cược lay trên sàn để khóa lợi nhuận.
Middling (Giữa)
Cách đánh cả hai phía ở hai mức line khác nhau, kỳ vọng kết quả rơi đúng vào khoảng giữa để ăn cả hai.
ROI (Lợi nhuận đầu tư)
Phần trăm lợi nhuận tính trên tổng số tiền bạn đã đặt cược.
Số then chốt
Những biên thắng xuất hiện nhiều nhất ở một môn thể thao, có ý nghĩa lớn khi chơi spread (ví dụ 3 và 7 ở NFL).
Steam Move (Chuyển động đường line đột ngột)
Đường line dịch chuyển nhanh và mạnh do dòng cược lớn đổ vào đồng loạt.
Tiêu chí Kelly
Công thức tính kích thước cược tối ưu, giúp tối đa hóa đà tăng trưởng bankroll trong dài hạn.
Tout (Người bán tip)
Cá nhân hoặc dịch vụ rao bán tip cá cược và dự đoán trận đấu.
Units (Đơn vị)
Quy mô cược chuẩn hóa tính theo phần trăm bankroll, thường rơi vào 1–5%.
Variance (Phương sai)
Thước đo thống kê độ dao động của kết quả quanh trung bình; trong cá cược là dao động lãi/lỗ không thể tránh khỏi.
Market Terms
Chalk (Đội yêu thích)
Tiếng lóng chỉ đội cửa trên được phần đông công chúng dồn tiền cược.
Đường line khai mạc và đóng
Đường khai mạc là tỷ lệ công bố đầu tiên; đường đóng là tỷ lệ cuối cùng trước giờ bóng lăn.
Giới hạn cược
Mức tối thiểu và tối đa mà nhà cái chấp nhận cho một lần đặt cược.
Handle (Doanh số cược)
Tổng lượng tiền đặt cược vào một sự kiện hoặc trong một khoảng thời gian cho trước.
Line Movement (Chuyển động đường line)
Sự thay đổi của tỷ lệ hoặc spread giữa lúc mở và lúc đóng thị trường, phản ánh dòng tiền đang chảy.
Oddsmaker (Người tạo tỷ lệ)
Chuyên gia phụ trách thiết lập và tinh chỉnh tỷ lệ tại nhà cái.
Phần trăm cược công chúng
Chỉ số cho biết bao nhiêu phần trăm số cược (hoặc tiền) đổ về mỗi phía của trận.
Reverse Line Movement (RLM)
Khi đường line dịch ngược chiều với đám đông đặt cược — dấu hiệu cho thấy dòng tiền sắc bén đang vào cuộc.
Sharp vs Square
Sharp là dân chuyên kỷ luật có lợi thế; square là người chơi giải trí chạy theo số đông.
Stale Line (Đường cũ)
Tỷ lệ chậm cập nhật sau tin quan trọng, mở ra cửa sổ +EV trong chốc lát.
Bonus Terms
Bonus Bet (Cược miễn phí)
Cược khuyến mãi do nhà cái cấp stake; khi thắng chỉ trả phần lợi nhuận, không hoàn lại stake.
Odds Boost (Tỷ lệ tăng)
Khuyến mãi của nhà cái nâng tạm thời tỷ lệ cho một số cược nhất định.
Profit Boost (Bonus lợi nhuận)
Khuyến mãi nâng phần lợi nhuận tiềm năng của một vé cược thêm một tỷ lệ phần trăm nhất định.
Qualifying Bet (Cược điều kiện)
Cược bắt buộc để mở khóa bonus đăng ký; thường kèm tỷ lệ tối thiểu và yêu cầu giải quyết.
Reload Bonus (Bonus nạp lại)
Bonus thưởng cho lần nạp tiếp theo, dành riêng khách hàng hiện có — thường tính % trên số tiền nạp.
Risk-Free Bet (Cược không rủi ro)
Ưu đãi hoàn lại stake dưới dạng bonus khi cược đầu tiên của bạn thua.
Site Credit (Tín dụng trang)
Tiền bonus dùng để đặt cược nhưng không rút thẳng được — phải qua vòng quay.
Wagering Requirements (Yêu cầu vòng quay)
Số vòng cược cần hoàn tất trước khi rút bonus; ví dụ 5x nghĩa là phải cược gấp năm lần số tiền bonus.